lấn bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt lên trước, tiến lên phía trước: "lấn bước" diễn tả hành động đi nhanh hơn, vượt qua người khác trong một cuộc đua, công việc hoặc sự phát triển. Từ này thường mang hàm ý cạnh tranh hoặc nỗ lực vượt trội.
- Chiếm ưu thế, làm lu mờ: "lấn bước" cũng có nghĩa là đạt được vị trí cao hơn, tốt hơn so với người khác trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nó đã vượt lên trước anh, đi nhanh hơn anh.)
- (Học sinh này đã tiến bộ vượt trội so với các bạn cùng lớp.)
- (Cô ấy thường hoàn thành công việc nhanh hơn và xuất sắc hơn đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lấn bước trong sự nghiệp": tiến xa, đạt thành tựu cao hơn người khác trong công việc.
- Nhờ chăm chỉ, anh ấy đã lấn bước trong sự nghiệp so với các bạn cùng khóa. (Nhờ nỗ lực, anh ấy thăng tiến nhanh hơn các bạn cùng học.)
"lấn bước thời gian": vượt qua hoặc làm việc nhanh hơn so với tiến độ dự kiến.
- Đội thi công đã lấn bước thời gian, hoàn thành trước hạn. (Đội thi công đã làm nhanh hơn dự kiến, hoàn thành sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Lấn (động từ): xâm chiếm, vượt quá giới hạn.
- Xe buýt lấn làn đường. (Xe buýt đi sai làn đường, xâm phạm làn khác.)
Bước (danh từ/động từ): hành động di chuyển chân, hoặc giai đoạn trong quá trình.
- Bước đầu tiên rất quan trọng. (Giai đoạn khởi đầu có ý nghĩa quyết định.)
Vượt bước (động từ): đồng nghĩa với "lấn bước", nhưng nhấn mạnh sự vượt qua.
- Anh ấy vượt bước các đối thủ để giành chiến thắng. (Anh ấy vượt lên đối thủ để thắng cuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Vượt: đi qua, tiến lên trước.
- Đi trước: ở vị trí dẫn đầu.
- Dẫn đầu: chiếm vị trí số một.
- Tiến xa: đạt được nhiều thành tựu hơn.
Thành ngữ liên quan
- Lấn bước tiến lên: hành động vượt lên, không ngừng phát triển.
- Trong cuộc đua, cô ấy lấn bước tiến lên và về đích đầu tiên. (Cô ấy vượt lên và giành chiến thắng.)